Đang tải...
Phồn thể: 業餘
Pinyin không dấu: yeyu / ye yu
业余 (yè yú) nghĩa là “nghiệp dư”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 業餘 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我在业余时间学中文。
Wǒ zai yèyú shíjiān xué Zhōngwén.
I study Chinese in my free time.
Cập nhật: 2026-05-27