Đang tải...
Pinyin không dấu: bujin / bu jin
不禁 (bù jīn) nghĩa là “không kìm được, bất giác”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
听到这个消息她不禁笑了。
Tīngdào zhège xiāoxi tā bùjīn xiào le.
She couldn't help laughing upon hearing this news.
Cập nhật: