Đang tải...
Phồn thể: 不敢當
Pinyin không dấu: bugandang / bu gan dang
不敢当 (bù gǎn dāng) nghĩa là “không dám nhận (lời khen, chức vị…)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 不敢當 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
您过奖了真是不敢当。
Nín guòjiǎng le zhēnshi bùgǎndāng.
You flatter me, I really don't deserve it.
Cập nhật: