Đang tải...
Pinyin không dấu: buting / bu ting
不停 (bù tíng) nghĩa là “không ngừng, liên tục”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
雨不停地下着。
Yǔ bùtíng de xià zhe.
The rain keeps falling.
Cập nhật: 2026-07-18