Đang tải...
Pinyin không dấu: yitong / yi tong
一同 (yī tóng) nghĩa là “cùng với (đồng thời)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我们一同参加了毕业典礼。
Wǒmen yītóng cānjiā le bìyè diǎnlǐ.
We attended the graduation ceremony together.
Cập nhật: 2026-07-18