Đang tải...
“Thức dậy” trong tiếng Trung là 起床 (qǐ chuáng), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 1. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh. Trang này gom cả “thúc đẩy”, vì khi gõ không dấu thì các từ này trùng nhau.
đẩy mạnh, thúc đẩy; tiến lên phía trước
đẩy mạnh, thúc đẩy
thúc đẩy
thúc đẩy; khiến
thúc đẩy, đẩy mạnh
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
起床 · qǐ chuáng
我七点起床。
Wǒ qī diǎn qǐchuáng.
推进 · tuī jìn
改革正在推进。
Gǎigé zhèngzài tuījìn.
推动 · tuī dòng
科技推动了社会发展。
Kējì tuīdòng le shèhuì fāzhǎn.