Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 3 từ cùng mang nghĩa “còn lại”: 其余 (qí yú), 剩下 (shèng xià), 剩 (shèng). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
其余 · qí yú
其余的事情明天再说吧。
Qíyú de shìqing míngtiān zài shuō ba.
剩下 · shèng xià
只剩下最后一块蛋糕了。
Zhǐ shèngxià zuìhòu yī kuài dàngāo le.
剩 · shèng
饭菜还剩很多。
Fàncài hái shèng hěn duō.