Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
剩
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 剩 (shèng) — thứ tự nét chuẩn
剩
shèng
còn, còn lại
Ví dụ
饭
菜
还
剩
很
多
。
Nghĩa của 剩 →
Tập viết
Từ liên quan với 剩
剩下
shèng
xià
còn lại, sót lại