Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 3 từ cùng mang nghĩa “buổi sáng”: 上午 (shàng wǔ), 早上 (zǎo shang), 早晨 (zǎo chén). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
上午 · shàng wǔ
上午我有三节课。
Shàngwǔ wǒ yǒu sān jié kè.
早上 · zǎo shang
早上我喝咖啡。
Zǎoshang wǒ hē kāfēi.
早晨 · zǎo chén
早晨空气很好。
Zǎochén kōngqì hěn hǎo.