Đang tải...
Cùng gõ “xiang qian” nhưng 镶嵌 đọc là xiāng qiàn, 向前 đọc là xiàng qián. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
向前 · xiàng qián
不管遇到什么困难都要向前走。
Bùguǎn yù dào shénme kùnnan dōu yào xiàng qián zǒu.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “xiang”