Đang tải...
Cùng gõ “wu shui” nhưng 污水 đọc là wū shuǐ, 午睡 đọc là wǔ shuì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
污水 · wū shuǐ
工厂不能随便排放污水。
Gōngchǎng bù néng suíbiàn páifàng wūshuǐ.
午睡 · wǔ shuì
我每天午睡半小时。
Wǒ měitiān wǔshuì bàn xiǎoshí.