Đang tải...
所, 锁 đều đọc là “suǒ”, giống nhau cả dấu thanh — nên khi gõ “suo”, bạn chỉ phân biệt được bằng chữ Hán và nghĩa.
chỗ, chốn, nơi; đồn, sở, phòng; ngôi, nhà, gian
HSK 3.0: cấp 3
khóa, cái khóa
所 · suǒ
所以我来了。
Suǒyǐ wǒ lái le.
锁 · suǒ
门上装着一把锁。
Mén shang zhuāng zhe yi bǎ suǒ.
Tra pinyin không dấu →