Đang tải...
Cùng gõ “mao yi” nhưng 贸易 đọc là mào yì, 毛衣 đọc là máo yī. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
贸易 · mào yì
两国之间的贸易往来频繁。
Liǎng guó zhījiān de màoyì wǎnglái pínfán.
毛衣 · máo yī
天冷了,穿毛衣吧。
Tiān lěng le, chuān máoyī ba.