Đang tải...
Cùng gõ “lao” nhưng 老 đọc là lǎo, 捞 đọc là lāo, 牢 đọc là láo. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
老 · lǎo
老师好!
Lǎoshī hǎo!
牢 · láo
这把椅子做得很牢固。
Zhè bǎ yǐzi zuò de hěn láogù.