Đang tải...
Cùng gõ “kuang” nhưng 筐 đọc là kuāng, 狂 đọc là kuáng, 矿 đọc là kuàng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
狂 · kuáng
他高兴得像疯了一样狂叫。
Tā gāoxìng de xiàng fēng le yīyàng kuáng jiào.
矿 · kuàng
工人们在地下深处挖矿。
Gōngrénmen zài dìxià shēnchù wā kuàng.