Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
狂
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 狂 (kuáng) — thứ tự nét chuẩn
狂
kuáng
cuồng (nhiệt), hoang dã
Ví dụ
他
高
兴
得
像
疯
了
一
样
狂
叫
。
Nghĩa của 狂 →
Tập viết
Từ liên quan với 狂
疯狂
fēng
kuáng
điên cuồng