Đang tải...
Cùng gõ “dian li” nhưng 典礼 đọc là diǎn lǐ, 电力 đọc là diàn lì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
典礼 · diǎn lǐ
毕业典礼将在明天举行。
Bìyè diǎnlǐ jiāng zài míngtiān jǔxíng.
电力 · diàn lì
台风导致部分地区电力中断。
Táifēng dǎozhì bùfen dìqū diàn lì zhōngduàn.