Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
驻
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 驻 (zhù) — thứ tự nét chuẩn
驻
zhù
đóng quân, trú đóng (ở)
Ví dụ
他
被
派
驻
国
外
工
作
。
Nghĩa của 驻 →
Tập viết
Từ liên quan với 驻
驻扎
zhù
zhā