Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 驻扎 (zhù zhā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
驻扎
HSK 6
Cách viết từ 驻扎
驻扎
zhù
zhā
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhù
đóng quân, trú đóng (ở)
Học chữ 驻
Dừng
Phát lại
Chậm
zhā
buộc, cắm (châm, đâm)
Học chữ 扎
Tập viết từng chữ
驻
扎
Từ liên quan với 驻扎
扎
zhā
buộc, cắm (châm, đâm)
扎实
zhā
shi
vững chắc, kiên cố (thực chất)
挣扎
zhēng
zhá
驻
zhù
đóng quân, trú đóng (ở)