Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 挣扎 (zhēng zhá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
挣扎
HSK 6
Cách viết từ 挣扎
挣扎
zhēng
zhá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhēng
kiếm tiền, làm ra tiền
Học chữ 挣
Dừng
Phát lại
Chậm
zhā
buộc, cắm (châm, đâm)
Học chữ 扎
Tập viết từng chữ
挣
扎
Từ liên quan với 挣扎
挣
zhēng
kiếm tiền, làm ra tiền
挣钱
zhèng
qián
bản chính, phiên bản gốc (chính thống)
扎
zhā
buộc, cắm (châm, đâm)
扎实
zhā
shi
vững chắc, kiên cố (thực chất)
驻扎
zhù
zhā