Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
挣
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 挣 (zhēng) — thứ tự nét chuẩn
挣
zhēng
kiếm tiền, làm ra tiền
Ví dụ
我
们
需
要
挣
。
Nghĩa của 挣 →
Tập viết
Từ liên quan với 挣
挣钱
zhèng
qián
bản chính, phiên bản gốc (chính thống)
挣扎
zhēng
zhá