Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
顶
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 顶 (dǐng) — thứ tự nét chuẩn
顶
dǐng
đỉnh; đội; chống
Ví dụ
我
们
登
上
了
山
顶
。
Nghĩa của 顶 →
Tập viết