Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
锻炼
HSK 3
Cách viết từ 锻炼 (duàn liàn) — thứ tự nét từng chữ
锻炼
duàn
liàn
rèn luyện; tập luyện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
每
天
锻
炼
。
Nghĩa của 锻炼 →
Từ liên quan với 锻炼
提炼
tí
liàn