Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 采集 (cǎi jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
采集
HSK 6
Cách viết từ 采集
采集
cǎi
jí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
tập hợp (lại), gom
Học chữ 集
Tập viết từng chữ
集
Từ liên quan với 采集
采用
cǎi
yòng
dùng, áp dụng, sử dụng
采访
cǎi
fǎng
phỏng vấn
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập
集合
jí
hé
tập hợp
集体
jí
tǐ
tập thể, đoàn thể
集中
jí
zhōng
tập trung, tập hợp
收集
shōu
jí
thu thập, sưu tập
采购
cǎi
gòu
thu mua, mua sắm
采纳
cǎi
nà
tiếp thu, chọn dùng (ý kiến)
集团
jí
tuán
tập đoàn, đoàn thể
开采
kāi
cǎi
集
jí
tập hợp (lại), gom