Đang tải...
thông báo (công bố)
thông; thông qua
báo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền đáp; báo thù; báo, báo cáo (pháp luật); báo, báo chí; thiệp, giấy báo; điện báo, điện tín
学校通报了考试违纪事件。
Tập viết từng chữ