Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 违背 (wéi bèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
违背
HSK 6
Cách viết từ 违背
违背
wéi
bèi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bēi
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
Học chữ 背
Tập viết từng chữ
背
Từ liên quan với 违背
背后
bèi
hòu
lưng, phía sau, đằng sau; vụng trộm, sau lưng
背
bēi
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
背景
bèi
jǐng
bối cảnh; nền
后背
hòu
bèi
违反
wéi
fǎn
vi phạm, trái với
违法
wéi
fǎ
vi phạm pháp luật
违规
wéi
guī
trái quy định, vi phạm quy tắc
背包
bēi
bāo
ba lô
背叛
bèi
pàn
背诵
bèi
sòng
背着
bēi
zhe
mang vác (ba lô), gánh trên lưng
背心
bèi
xīn
áo lót (không tay), áo ba lỗ