Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 背叛 (bèi pàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
背叛
HSK 6
Cách viết từ 背叛
背叛
bèi
pàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bēi
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
Học chữ 背
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
背
Từ liên quan với 背叛
背后
bèi
hòu
lưng, phía sau, đằng sau; vụng trộm, sau lưng
背
bēi
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
背景
bèi
jǐng
bối cảnh; nền
后背
hòu
bèi
背包
bēi
bāo
ba lô
背诵
bèi
sòng
违背
wéi
bèi
背着
bēi
zhe
mang vác (ba lô), gánh trên lưng
背心
bèi
xīn
áo lót (không tay), áo ba lỗ