Đang tải...
chở, tải, vận tải, vận chuyển
vận chuyển, chạy (máy móc)
thua; quyên tặng, quyên góp; vận tải, vận chuyển; nhập (lệnh, dữ liệu, thông tin)
这家物流公司负责货物的运输和配送服务工作。
Tập viết từng chữ