Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
谢谢
HSK 1
Cách viết từ 谢谢 (xiè xie) — thứ tự nét từng chữ
谢谢
xiè
xie
cảm ơn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
谢
谢
你
的
帮
助
!
Nghĩa của 谢谢 →
Từ liên quan với 谢谢
感谢
gǎn
xiè
cảm ơn
谢绝
xiè
jué
新陈代谢
xīn
chén
dài
xiè