Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
认
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 认 (rèn) — thứ tự nét chuẩn
认
rèn
nhận, thừa nhận, cho là
Ví dụ
认
识
你
很
高
兴
。
Nghĩa của 认 →
Tập viết
Từ liên quan với 认
认为
rèn
wéi
cho rằng; cho là
认真
rèn
zhēn
nghiêm túc, chăm chỉ, hẳn hoi, cẩn thận
认出
rèn
chū
nhận ra
认得
rèn
de
biết được, nhận ra, nhận thấy được
认识
rèn
shi
biết, quen, làm quen, nhận biết
承认
chéng
rèn
thừa nhận
否认
fǒu
rèn
phủ nhận, bác bỏ, chối cãi
确认
què
rèn
xác nhận
辨认
biàn
rèn
公认
gōng
rèn
công nhận, thừa nhận rộng rãi
认定
rèn
dìng
khẳng định, cho rằng
认可
rèn
kě
công nhận, thừa nhận, khẳng định; cho phép, đồng ý, phê duyệt