Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
辨认
HSK 6
Cách viết từ 辨认 (biàn rèn) — thứ tự nét từng chữ
辨认
biàn
rèn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rèn
nhận, thừa nhận, cho là
Học chữ 认
Nghĩa của 辨认 →
Tập viết từng chữ
认
Từ liên quan với 辨认
认为
rèn
wéi
cho rằng; cho là
认真
rèn
zhēn
nghiêm túc, chăm chỉ, hẳn hoi, cẩn thận
认出
rèn
chū
nhận ra
认得
rèn
de
biết được, nhận ra, nhận thấy được
认识
rèn
shi
biết, quen, làm quen, nhận biết
承认
chéng
rèn
thừa nhận
否认
fǒu
rèn
phủ nhận, bác bỏ, chối cãi
确认
què
rèn
xác nhận
认
rèn
nhận, thừa nhận, cho là
分辨
fēn
biàn
公认
gōng
rèn
công nhận, thừa nhận rộng rãi
认定
rèn
dìng
khẳng định, cho rằng