Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
订
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 订 (dìng) — thứ tự nét chuẩn
订
dìng
đặt, đặt trước; lập, kí kết, đính ước; sửa chữa, hiệu đính; đóng, đính
Ví dụ
双
方
订
了
一
个
合
同
。
Nghĩa của 订 →
Tập viết
Từ liên quan với 订
制订
zhì
dìng
xây dựng
预订
yù
dìng
đặt trước
签订
qiān
dìng
ký kết