Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
要不
HSK 5
Cách viết từ 要不 (yào bù) — thứ tự nét từng chữ
要不
yào
bù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yào
muốn, cần, cần phải
Học chữ 要
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
không
Học chữ 不
Nghĩa của 要不 →
Tập viết từng chữ
要
不
Từ liên quan với 要不
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
không
要
yào
muốn, cần, cần phải
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều