Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 英勇 (yīng yǒng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
英勇
HSK 6
Cách viết từ 英勇
英勇
yīng
yǒng
anh dũng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
战
士
们
非
常
英
勇
。
Từ liên quan với 英勇
英语
Yīng
yǔ
tiếng Anh
英文
Yīng
wén
tiếng Anh
勇敢
yǒng
gǎn
dũng cảm
英俊
yīng
jùn
英雄
yīng
xióng
anh hùng
勇气
yǒng
qì
dũng khí
见义勇为
jiàn
yì
yǒng
wéi
英明
yīng
míng
勇于
yǒng
yú