Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 自发 (zì fā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
自发
HSK 6
Cách viết từ 自发
自发
zì
fā
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
tự; bản thân
Học chữ 自
Dừng
Phát lại
Chậm
fā
phát ra; gửi; phát triển
Học chữ 发
Tập viết từng chữ
自
发
Từ liên quan với 自发
大自然
dà
zì
rán
thiên nhiên
发
fā
phát ra; gửi; phát triển
发烧
fā
shāo
sốt
发现
fā
xiàn
phát hiện
头发
tóu
fa
tóc
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
自行车
zì
xíng
chē
xe đạp
发出
fā
chū
phát ra, nảy sinh; đưa ra, công bố; gửi đi, phát hành
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
发送
fā
sòng
gửi, phát (văn kiện); đưa đón (khách)
出发
chū
fā
(đgt) xuất phát; khởi hành
发生
fā
shēng
sinh ra, xảy ra, phát sinh