Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
脆
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 脆 (cuì) — thứ tự nét chuẩn
脆
cuì
giòn
Ví dụ
这
些
饼
干
很
脆
很
好
吃
。
Nghĩa của 脆 →
Tập viết
Từ liên quan với 脆
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
脆弱
cuì
ruò