Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 脆弱 (cuì ruò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
脆弱
HSK 6
Cách viết từ 脆弱
脆弱
cuì
ruò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cuì
giòn
Học chữ 脆
Dừng
Phát lại
Chậm
ruò
yếu
Học chữ 弱
Tập viết từng chữ
脆
弱
Từ liên quan với 脆弱
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
弱
ruò
yếu
脆
cuì
giòn
薄弱
bó
ruò
yếu ớt, mỏng manh
弱点
ruò
diǎn
削弱
xuē
ruò