Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
弱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 弱 (ruò) — thứ tự nét chuẩn
弱
ruò
yếu
Ví dụ
他
的
身
体
还
很
弱
,
需
要
休
息
。
Nghĩa của 弱 →
Tập viết
Từ liên quan với 弱
薄弱
bó
ruò
yếu ớt, mỏng manh
脆弱
cuì
ruò
弱点
ruò
diǎn
削弱
xuē
ruò