Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
聚
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 聚 (jù) — thứ tự nét chuẩn
聚
jù
tụ họp
Ví dụ
朋
友
们
聚
在
一
起
吃
饭
。
Nghĩa của 聚 →
Tập viết
Từ liên quan với 聚
聚会
jù
huì
tụ họp; gặp mặt
聚精会神
jù
jīng
huì
shén
凝聚
níng
jù