Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 凝聚 (níng jù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
凝聚
HSK 6
Cách viết từ 凝聚
凝聚
níng
jù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
tụ họp
Học chữ 聚
Tập viết từng chữ
聚
Từ liên quan với 凝聚
聚会
jù
huì
tụ họp; gặp mặt
聚
jù
tụ họp
聚精会神
jù
jīng
huì
shén
凝固
níng
gù
凝视
níng
shì