Đang tải...
đường dây (tuyến)
sợi, chỉ; dây; đường, tuyến (giao thông); đường lối; bờ, rìa, mép; manh mối; đường dây, mạng lưới; tia (lượng từ)
đường
这条公交线路很方便。
Tập viết từng chữ