Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
箭
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 箭 (jiàn) — thứ tự nét chuẩn
箭
jiàn
tên (mũi tên)
Ví dụ
他
一
箭
射
中
了
靶
心
。
Nghĩa của 箭 →
Tập viết
Từ liên quan với 箭
火箭
huǒ
jiàn
tên lửa, hỏa tiễn