Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
离
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 离 (chī) — thứ tự nét chuẩn
离
chī
cách; rời khỏi
Ví dụ
我
离
开
北
京
。
Nghĩa của 离 →
Tập viết
Từ liên quan với 离
离开
lí
kāi
rời khỏi
距离
jù
lí
khoảng cách
离不开
lí
bu
kāi
không thể rời khỏi
离婚
lí
hūn
li hôn
分离
fēn
lí
tách ra, ly khai
隔离
gé
lí
脱离
tuō
lí
thoát ly, rời khỏi
远离
yuǎn
lí
xa khỏi, tránh xa
撤离
chè
lí
rút đi, triệt thoái (quân)