Đang tải...
trông coi, chăm sóc
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
bất kể, bất luận, cho dù; coi, quản lý, cai quản, trông coi; hỏi han, quan tâm, chăm lo; phụ trách, đảm nhiệm; đảm bảo, cam đoan; ống; kèn sáo
请帮我看管一下行李。
Tập viết từng chữ