Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 盲目 (máng mù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
盲目
HSK 6
Cách viết từ 盲目
盲目
máng
mù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 盲目
节目
jié
mù
tiết mục; chương trình
目的
mù
dì
mục đích
目标
mù
biāo
mục tiêu, đích đến
目录
mù
lù
目前
mù
qián
hiện nay, trước mắt, hiện tại
题目
tí
mù
đề mục, đầu đề, nhan đề
项目
xiàng
mù
hạng mục; dự án
数目
shù
mù
số lượng, con số
举世瞩目
jǔ
shì
zhǔ
mù
科目
kē
mù
栏目
lán
mù
chuyên mục
目睹
mù
dǔ