Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
猪
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 猪 (zhū) — thứ tự nét chuẩn
猪
zhū
heo, lợn
Ví dụ
农
场
里
养
着
许
多
猪
牛
羊
等
各
种
家
畜
供
应
市
场
。
Nghĩa của 猪 →
Tập viết