Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 灵敏 (líng mǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
灵敏
HSK 6
Cách viết từ 灵敏
灵敏
líng
mǐn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 灵敏
过敏
guò
mǐn
dị ứng
灵活
líng
huó
linh hoạt, nhanh nhẹn
敏感
mǐn
gǎn
nhạy cảm, mẫn cảm
机灵
jī
ling
灵感
líng
gǎn
灵魂
líng
hún
敏捷
mǐn
jié
敏锐
mǐn
ruì
心灵
xīn
líng
tâm linh (trái tim, tình cảm)