Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
敏锐
HSK 6
Cách viết từ 敏锐 (mǐn ruì) — thứ tự nét từng chữ
敏锐
mǐn
ruì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 敏锐 →
Từ liên quan với 敏锐
过敏
guò
mǐn
dị ứng
敏感
mǐn
gǎn
nhạy cảm, mẫn cảm
尖锐
jiān
ruì
灵敏
líng
mǐn
敏捷
mǐn
jié