Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 灵魂 (líng hún) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
灵魂
HSK 6
Cách viết từ 灵魂
灵魂
líng
hún
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 灵魂
灵活
líng
huó
linh hoạt, nhanh nhẹn
机灵
jī
ling
灵感
líng
gǎn
灵敏
líng
mǐn
心灵
xīn
líng
tâm linh (trái tim, tình cảm)