Đang tải...
diễu hành, tuần hành
bơi; dạo chơi, ngao du; di động, lưu động; chơi, nghịch; kết giao; đoạn sông, khúc sông; họ Du
được, đồng ý
市民们在街上游行抗议。
Tập viết từng chữ